cơ số
Định nghĩa
- Danh từ:
- Toán học: "cơ số" là số được dùng làm nền tảng trong một hệ thống số hoặc trong khái niệm lũy thừa, logarit. Ví dụ, trong hệ thập phân, cơ số là 10; trong lũy thừa (a^n), (a) là cơ số, (n) là số mũ.
- Ngữ cảnh mở rộng: "cơ số" cũng có thể chỉ số lượng cố định làm căn bản cho một phép tính hoặc quy tắc nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Toán học:
- Hệ nhị phân có cơ số là 2. (Số 2 là nền tảng để biểu diễn mọi số trong hệ nhị phân.)
- Trong phép tính (5^3), 5 là cơ số và 3 là số mũ. (5 là số được nhân lên nhiều lần.)
- Ngữ cảnh mở rộng:
- Cơ số của bài toán này là 100 đơn vị. (Số 100 được dùng làm căn bản để tính toán.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cơ số logarit": cơ số được dùng trong hàm logarit, thường là 10, e (số Euler), hoặc 2.
- Logarit cơ số 10 của 100 là 2. (Vì (10^2 = 100).)
- "cơ số mũ": cơ số trong biểu thức lũy thừa, đặc biệt trong các hàm mũ.
- Hàm mũ với cơ số e thường xuất hiện trong toán học ứng dụng. (Số e là cơ số tự nhiên.)
Biến thể và từ gần giống
- Cơ bản (tính từ): làm nền tảng, chính yếu.
- Đây là kiến thức cơ bản của toán học. (Kiến thức nền tảng.)
- Số cơ (danh từ): cách gọi khác của cơ số trong một số ngữ cảnh.
- Số cơ của hệ thập lục phân là 16. (Số 16 là nền tảng.)
Từ đồng nghĩa
- Nền tảng số: số làm căn bản cho một hệ thống.
- Nền tảng số của hệ nhị phân là 2. (Tương tự cơ số.)
- Căn số: số gốc trong phép tính lũy thừa hoặc logarit.
- Căn số của hàm mũ là 10. (Cơ số trong hàm mũ.)
Thành ngữ liên quan
- Cơ số vững chắc: nền tảng số ổn định, không thay đổi.
- Hệ thống này dựa trên cơ số vững chắc là 10. (Số 10 là nền tảng cố định.)